Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pericarditis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾikaɾˈditis/
Nghĩa chính
1
Viêm màng ngoài tim
danh từ
pericarditis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pericarditis
Bệnh viêm màng ngoài tim
AI
1
Viêm màng ngoài tim
1
Viêm màng ngoài tim
1
Viêm màng ngoài tim