Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pericardiocentesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾikaɾdjosenˈtesis/
Nghĩa chính
1
Chọc dịch màng ngoài tim
danh từ
pericardiocentesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pericardiocentesis
Việc loại bỏ chất lỏng từ màng ngoài tim cho mục đích điều trị hoặc chẩn đoán
AI
1
Chọc dịch màng ngoài tim
1
Chọc dịch màng ngoài tim
1
Chọc dịch màng ngoài tim