Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periapical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quanh chóp
tính từ
periapical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
periapical
Dạng gốc
(base form)
periapical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
periapical
Bao đỉnh, quanh đỉnh
AI
1
Quanh chóp
1
Quanh chóp
1
Quanh chóp