Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfeccionamiento
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một ví dụ về sự hoàn thiện
danh từ
an instance of perfecting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perfeccionamiento
Dạng gốc
(base form)
perfeccionamiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một ví dụ về sự hoàn thiện
1
Một ví dụ về sự hoàn thiện
1
Một ví dụ về sự hoàn thiện