Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perder algo
Nghĩa chính
1
Mất một thứ
Ví dụ
Puedes
perder
algo
importante
.
Bạn có thể mất một thứ quan trọng.
Xuất hiện ở từ khác
perder
kết hợp
mất một thứ
AI
1
Mất một thứ
1
Mất một thứ
1
Mất một thứ