Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
percusionista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi bộ gõ
danh từ
percussionist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
percusionista
Dạng gốc
(base form)
percusionista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
percussionist
Người chơi nhạc cụ gõ
AI
1
Người chơi bộ gõ
1
Người chơi bộ gõ
1
Người chơi bộ gõ