pepito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một chiếc bánh sandwich nhỏ với thịtdanh từa small sandwich with meat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pepitoDạng gốc (base form)
- pepitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pepito paga dobledanh từ | danh từ | Trò chơi vỏ |