Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pepena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peˈpena/
Nghĩa chính
1
Thu thập, tập hợp
danh từ
collecting, gathering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pepena
Dạng gốc
(base form)
pepena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collecting
Tụ tập; sưu tập
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pepena
pepena
r
Tranh giành
động từ
pepena
dor
Người nhặt rác
danh từ
AI
1
Thu thập
1
Thu thập
1
Thu thập