Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentaprisma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pentaˈpɾisma/
Nghĩa chính
1
Lăng kính năm mặt
danh từ
pentaprism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pentaprisma
Dạng gốc
(base form)
pentaprisma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pentaprism
Lăng kính năm mặt
AI
1
Lăng kính năm mặt
1
Lăng kính năm mặt
1
Lăng kính năm mặt