Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentahidratado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pentaidɾaˈtado/
Nghĩa chính
1
Ngũ nước
danh từ
pentahydrate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pentahidratado
Dạng gốc
(base form)
pentahidratado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pentahydrate
Pentahiđrat
AI
1
Ngũ nước
1
Ngũ nước
1
Ngũ nước