Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pensar diferente
Nghĩa chính
1
Suy nghĩ khác
Ví dụ
Siempre
pienso
diferente
.
Tôi luôn suy nghĩ khác.
Xuất hiện ở từ khác
diferente
kết hợp
suy nghĩ khác
AI
1
Suy nghĩ khác
1
Suy nghĩ khác
1
Suy nghĩ khác