Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peneɡtoˈmia/
Nghĩa chính
1
Cắt bỏ dương vật
danh từ
penectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penectomía
Dạng gốc
(base form)
penectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
penectomy
Phẫu thuật cắt bỏ dương vật
AI
1
Cắt bỏ dương vật
1
Cắt bỏ dương vật
1
Cắt bỏ dương vật