Dịch

pendil

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo choàng hay áo choàng của phụ nữdanh từwoman's cloak or mantle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pendilDạng gốc (base form)
  2. pendilesSố nhiều (plural)

AI