Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penalizable
tính từ
(adjective)
/penaliˈsable/
Nghĩa chính
1
Có thể bị phạt
tính từ
penalizable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penalizable
Dạng gốc
(base form)
penalizable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
penalizable
Có khả năng bị phạt
AI
1
Có thể bị phạt
1
Có thể bị phạt
1
Có thể bị phạt