Dịch

penalista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia về luật hình sựdanh từexpert in criminal law

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penalistaDạng gốc (base form)
  2. penalistasSố nhiều (plural)

AI