Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penalista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về luật hình sự
danh từ
expert in criminal law
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penalista
Dạng gốc
(base form)
penalista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyên gia về luật hình sự
1
Chuyên gia về luật hình sự
1
Chuyên gia về luật hình sự