Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pena ajena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpena aˈxena/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vergüenza ajena
danh từ
synonym of vergüenza ajena
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vergüenza ajena
AI
1
Đồng nghĩa với vergüenza ajena
1
Đồng nghĩa với vergüenza ajena
1
Đồng nghĩa với vergüenza ajena