Dịch

pen

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpen/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của pendrivedanh từellipsis of pendrive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penDạng gốc (base form)
  2. pensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nom Pendanh từ riêngPhnôm Pênh, Nam Vang, Nam Vinh

AI