Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pen
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpen/
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của pendrive
danh từ
ellipsis of pendrive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pen
Dạng gốc
(base form)
pen
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Nom Pen
danh từ riêng
danh từ riêng
Phnôm Pênh, Nam Vang, Nam Vinh
AI
1
Dạng tỉnh lược của pendrive
1
Dạng tỉnh lược của pendrive
1
Dạng tỉnh lược của pendrive