peluquín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peluˈkin/
Nghĩa chính
- Một loại tóc giả có lọn xoăn và đuôi lợn, từng được sử dụng phổ biếndanh từa type of wig with curls and a pigtail, once commonly used
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peluquínDạng gốc (base form)
- peluquinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni hablar del peluquín | Chưa có nghĩa |