Dịch

peluquín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peluˈkin/

Nghĩa chính

  1. Một loại tóc giả có lọn xoăn và đuôi lợn, từng được sử dụng phổ biếndanh từa type of wig with curls and a pigtail, once commonly used

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peluquínDạng gốc (base form)
  2. peluquinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ni hablar del peluquínChưa có nghĩa

AI