pelota de fútbol
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả bóng đádanh từsoccer ball
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelota de fútbolDạng gốc (base form)
- pelotas de fútbolSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh