Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peliculón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pelikuˈlon/
Nghĩa chính
1
Phim/bộ phim hay
danh từ
great movie / film
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peliculón
Dạng gốc
(base form)
pelicul
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phim/bộ phim hay
1
Phim/bộ phim hay
1
Phim/bộ phim hay