Dịch

peletería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngành công nghiệp lông thúdanh từthe fur industry
  2. Một cửa hàng lông thúdanh từa fur shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peleteríaDạng gốc (base form)
  2. peleteríasSố nhiều (plural)

AI