Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peletería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngành công nghiệp lông thú
danh từ
the fur industry
2
Một cửa hàng lông thú
danh từ
a fur shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peletería
Dạng gốc
(base form)
peletería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fur industry
Ngành công nghiệp lông thú
AI
1
Ngành công nghiệp lông thú
2
Một cửa hàng lông thú
1
Ngành công nghiệp lông thú
2
Một cửa hàng lông thú
1
Ngành công nghiệp lông thú
2
Một cửa hàng lông thú