Dịch

peinadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peinaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Chải (hành động)danh từcombing (action)
  2. Lược (lông rụng trong quá trình chải)danh từcombings (hairs that come out during combing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peinaduraDạng gốc (base form)
  2. peinadurasSố nhiều (plural)

AI