peinadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peinaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Chải (hành động)danh từcombing (action)
- Lược (lông rụng trong quá trình chải)danh từcombings (hairs that come out during combing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peinaduraDạng gốc (base form)
- peinadurasSố nhiều (plural)