Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedrete gris
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˌdɾete ˈɡɾis/
Nghĩa chính
1
Vạc
danh từ
black-crowned night heron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedrete gris
Dạng gốc
(base form)
pedrete
s grises
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cauldron
Nồi, vạc
kazan
Vạc, nồi lớn
black-crowned night heron
Vạc
AI
1
Vạc
1
Vạc
1
Vạc