Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedrería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ sưu tập đá quý
danh từ
gemstone collection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedrería
Dạng gốc
(base form)
pedrería
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ sưu tập đá quý
1
Bộ sưu tập đá quý
1
Bộ sưu tập đá quý