pedregal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pedɾeˈɡal/
Nghĩa chính
- Một địa điểm hoặc khu vực có địa hình nhiều đádanh từa place or region with rocky terrain
- Cánh đồng dung nhamdanh từlava field
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedregalDạng gốc (base form)
- pedregalesSố nhiều (plural)