Dịch

pedregal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pedɾeˈɡal/

Nghĩa chính

  1. Một địa điểm hoặc khu vực có địa hình nhiều đádanh từa place or region with rocky terrain
  2. Cánh đồng dung nhamdanh từlava field

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedregalDạng gốc (base form)
  2. pedregalesSố nhiều (plural)

AI