Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng sợ ấu dâm
danh từ
pedophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedofobia
Dạng gốc
(base form)
pedofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedophobia
Nỗi sợ hãi hoặc không thích trẻ em một cách vô lý, ám ảnh
AI
1
Chứng sợ ấu dâm
1
Chứng sợ ấu dâm
1
Chứng sợ ấu dâm