Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pediatra
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/peˈdjatɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi
danh từ
pediatrician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pediatra
Dạng gốc
(base form)
pediatra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pediatrician
Bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pediatría
pediátrico
AI
1
Bác sĩ khoa nhi
1
Bác sĩ khoa nhi
1
Bác sĩ khoa nhi