Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedantescamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có tính mô phạm
trạng từ
pedantically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedantically
Một cách mô phạm
AI
1
Một cách có tính mô phạm
1
Một cách có tính mô phạm
1
Một cách có tính mô phạm