Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pecuniariamente
trạng từ
(adverb)
/pekuˌnjaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt tài chính, tiền bạc
trạng từ
financially, monetarily, pecuniarily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
financially
Về phương diện tài chính; về mặt tài chính
AI
1
Về mặt tài chính
1
Về mặt tài chính
1
Về mặt tài chính