Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peciolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cuống lá
tính từ
petiolar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peciolar
Dạng gốc
(base form)
peciolar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
petiolar
Liên quan đến một cuống lá
AI
1
Cuống lá
1
Cuống lá
1
Cuống lá