Dịch

pechocha

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ nóng; đôi môi ngọt ngào; em yêudanh từhot stuff; sugar lips; babe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pechochaDạng gốc (base form)
  2. pechochasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI