Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pechocha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ nóng; đôi môi ngọt ngào; em yêu
danh từ
hot stuff; sugar lips; babe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pechocha
Dạng gốc
(base form)
pechocha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hot stuff
Người quyến rũ
AI
1
Đồ nóng
1
Đồ nóng
1
Đồ nóng