pechina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈt͡ʃina/
Nghĩa chính
- Vòm tam giácqua tiếng Anhdanh từpendentive
- Đồng nghĩa với concha de peregrinodanh từsynonym of concha de peregrino
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pechinaDạng gốc (base form)
- pechinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pechinaVí dụ
- United Minds Castan Tobeñas 52, ( ).