Dịch

pechina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈt͡ʃina/

Nghĩa chính

  1. Vòm tam giácqua tiếng Anhdanh từpendentive
  2. Đồng nghĩa với concha de peregrinodanh từsynonym of concha de peregrino

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pechinaDạng gốc (base form)
  2. pechinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc pechina

Ví dụ

  • United Minds Castan Tobeñas 52, ( ).

AI