Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pechiazul
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oanh cổ xanh
danh từ
bluethroat (a small bird)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pechiazul
Dạng gốc
(base form)
pechiazul
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bluethroat
Oanh cổ xanh
AI
1
Oanh cổ xanh
1
Oanh cổ xanh
1
Oanh cổ xanh