pecarí
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pekaˈɾi/
Nghĩa chính
- Đồng hồ peccarydanh từpeccary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pecarí de collar | Peccary có cổ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pecarí de collar | Peccary có cổ |