peñasco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɲasko/nguồn
Nghĩa chính
- Tảng đá, khối đá lớndanh từlarge rock, boulder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peñascoDạng gốc (base form)
- peñascosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Đừng lại gần tảng đá đó.
- .Những tảng đá lớn rơi xuống phá hủy lối đi bộ khiến không thể đi qua được.