Dịch

peñasco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɲasko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tảng đá, khối đá lớndanh từlarge rock, boulder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peñascoDạng gốc (base form)
  2. peñascosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đừng lại gần tảng đá đó.
  • .Những tảng đá lớn rơi xuống phá hủy lối đi bộ khiến không thể đi qua được.

AI