Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
payador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trả tiền
danh từ
payador
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
payador
Dạng gốc
(base form)
payador
es
Số nhiều
(plural)
payador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
payador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
payador
Nghệ sĩ biểu diễn payada
AI
1
Người trả tiền
1
Người trả tiền
1
Người trả tiền