Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pavía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈbia/
Nghĩa chính
1
Nhiều loại đào
danh từ
a variety of peach
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pavía
Dạng gốc
(base form)
pavía
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhiều loại đào
1
Nhiều loại đào
1
Nhiều loại đào