Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paulino
C1
tính từ
(adjective)
/pauˈlino/
Nghĩa chính
1
Pauline (của hoặc liên quan đến Sứ đồ Paul)
tính từ
Pauline (of or relating to the Apostle Paul)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paulino
Dạng gốc
(base form)
paulin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
paulino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
paulin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Pauline
Tên nữ
AI
1
Pauline (của hoặc liên quan đến Sứ đồ Paul)
1
Pauline (của hoặc liên quan đến Sứ đồ Paul)
1
Pauline (của hoặc liên quan đến Sứ đồ Paul)