Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
patricia
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈtɾisja/
Nghĩa chính
1
Chân hoặc chân
danh từ
foot or leg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patricia
Dạng gốc
(base form)
patricia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
patricia
patricia
do
Tính quý tộc
danh từ
Ví dụ
Me
duelen
las
patricias
de
caminar
.
AI
1
Chân hoặc chân
1
Chân hoặc chân
1
Chân hoặc chân