Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrística
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giáo phụ
danh từ
patristics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patrística
Dạng gốc
(base form)
patrística
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
patristics
Sự nghiên cứu tác phẩm của các môn đồ đầu tiên đạo Thiên Chúa
AI
1
Giáo phụ
1
Giáo phụ
1
Giáo phụ