Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pato lilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpato ˈlilo/
Nghĩa chính
1
Chim cốc Guanay
danh từ
Guanay cormorant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pato lilo
Dạng gốc
(base form)
pato
s lilos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Guanay cormorant
Loài chim, Leucocarbo bougainvilliorum, được tìm thấy ở Nam Mỹ
AI
1
Chim cốc Guanay
1
Chim cốc Guanay
1
Chim cốc Guanay