Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pato criollo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngan, vịt xiêm
danh từ
Muscovy duck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pato criollo
Dạng gốc
(base form)
pato
s criollos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Muscovy duck
Ngan, vịt xiêm
AI
1
Ngan
1
Ngan
1
Ngan