patinete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đá xe tay ga; đẩy xe tay ga; xe tay gadanh từkick scooter; push scooter; scooter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patineteDạng gốc (base form)
- patinetesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh