Dịch

patinete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đá xe tay ga; đẩy xe tay ga; xe tay gadanh từkick scooter; push scooter; scooter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patineteDạng gốc (base form)
  2. patinetesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI