Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patetismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pateˈtismo/
Nghĩa chính
1
Sự cay đắng
danh từ
poignancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poignancy
Nỗi thương tâm, sự cồn cào
AI
1
Sự cay đắng
1
Sự cay đắng
1
Sự cay đắng