Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patentemente
trạng từ
(adverb)
/paˌtenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Rõ ràng, hiển nhiên
trạng từ
patently, obviously, evidently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
patently
Rõ ràng, rành mạch
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng