Dịch

patentado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/patenˈtado/

Nghĩa chính

  1. Việc cấp bằng sáng chếdanh từpatenting
  2. Phân từ hai của patentarđộng từpast participle of patentar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patentadoDạng gốc (base form)
  2. patentadosSố nhiều (plural)
  3. patentadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. patentadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Glyphosate ban đầu được cấp bằng sáng chế như một chất tạo phức chelate.

AI