Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patena
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈtena/
Nghĩa chính
1
Đĩa đựng đĩa
danh từ
paten
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patena
Dạng gốc
(base form)
patena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paten
Đĩa dùng để đựng Mình Thánh trong Bí tích Thánh Thể
AI
1
Đĩa đựng đĩa
1
Đĩa đựng đĩa
1
Đĩa đựng đĩa