Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈtana/
Nghĩa chính
1
Xe đầu kéo
danh từ
tractor-trailer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patana
Dạng gốc
(base form)
patana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tractor-trailer
Như articulated vehicle
AI
1
Xe đầu kéo
1
Xe đầu kéo
1
Xe đầu kéo