Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pataleo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pataˈleo/
Nghĩa chính
1
Dậm chân
danh từ
stamp, stamping, stomp, stomping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pataleo
Dạng gốc
(base form)
pataleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stamp
Giậm chân
AI
1
Dậm chân
1
Dậm chân
1
Dậm chân