patólogo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈtoloɡo/
Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứu bệnh họcdanh từpathologist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)